Tỷ giá vietcom

  -  

Bảng tỷ giá chỉ nước ngoài tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất trên Hội Sở Chính

Tra cứu giúp thêm lịch sử vẻ vang tỷ giá bán Vietcombank trên phía trên.


Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,790 10 22,8đôi mươi 10 23,0đôi mươi 10
ĐÔ LA ÚC 16,382 14 16,548 14 17,067 14
ĐÔ CANADA 17,772.78 3.51 17,952.3 3.55 18,515.22 3.66
FRANCE THỤY SĨ 24,275.63 143.23 24,520.83 144.69 25,289.72 149.21
EURO 26,221.26 36.03 26,486.12 36.4 27,585.76 37.9
BẢNG ANH 30,937.38 40.33 31,249.88 40.73 32,229.77 41.99
YÊN NHẬT 202.46 0.31 204.51 0.31 213.08 0.33
ĐÔ SINGAPORE 16,464.57 26.63 16,630.88 26.9 17,152.36 27.74
RINGGIT MÃ LAY - 5,367.53 7.43 5,480.74 7.59
KRONE ĐAN MẠCH - 3,551.86 5.53 3,685.28 5.74
ĐÔ HONGKONG 2,871.28 1.95 2,900.28 1.97 2,991.22 2.04
WON HÀN QUỐC 17.29 0.01 19.21 0.01 21.04 0.02
KUWAITI DINAR - 76,112.75 17.44 79,100.06 18.15
KRONE NA UY - 2,512 6.7 2,616.81 6.98
RÚPhường NGA - 310.47 0.92 345.96 1.02
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,581.31 8.75 2,689.02 9.11