Tỷ Giá 1 Yên Nhật

  -  

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

thanglongsc.com.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

Bạn đang xem: Tỷ giá 1 yên nhật


*
Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với thanglongsc.com.vn.

*
Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*
Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Zalopay Liên Kết Với Ngân Hàng Nào, Ví Zalopay Liên Kết Với Những Ngân Hàng Nào


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. thanglongsc.com.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Yên Nhật
1 USD109,86000 JPY
5 USD549,30000 JPY
10 USD1098,60000 JPY
20 USD2197,20000 JPY
50 USD5493,00000 JPY
100 USD10986,00000 JPY
250 USD27465,00000 JPY
500 USD54930,00000 JPY
1000 USD109860,00000 JPY
2000 USD219720,00000 JPY
5000 USD549300,00000 JPY
10000 USD1098600,00000 JPY

Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Mỹ
100 JPY0,91025 USD
1000 JPY9,10249 USD
1500 JPY13,65373 USD
2000 JPY18,20498 USD
3000 JPY27,30747 USD
5000 JPY45,51245 USD
5400 JPY49,15345 USD
10000 JPY91,02490 USD
15000 JPY136,53735 USD
20000 JPY182,04980 USD
25000 JPY227,56225 USD
30000 JPY273,07470 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro1 GBPBảng Anh1 USDĐô-la Mỹ1 INRRupee Ấn Độ
10,857701,1796086,671101,488771,614231,0754523,83500
1,1659111,37530101,050001,735771,882041,2538827,78930
0,847750,72711173,475001,262101,368460,9117020,20600
0,011540,009900,01361 10,017180,018620,012410,27500

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm: Charm Là Gì? Vòng Charm, Hạt Charm Là Gì Charm Là Gì

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.