News Anchor Là Gì

  -  
2 Thông dụng2.1 Danh từ3 Chuyên ngành3.1 Cơ khí & công trình3.2 Toán & tin3.3 Xây dựng3.4 Kỹ thuật chung3.5 Kinh tế3.6 Địa chất4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /ˈæŋkər/

Thông dụng

Danh từ

(hàng hải) cái neo, mỏ neo

hình thái từ

Chuyên ngành

Cơ khí & công trình

bắt chặt bằng neo

Toán & tin

mẩu neo

Giải thích VN: Được dùng ví dụ như là một thẻ trong tài liệu HTML để định nghĩa một phần tử như là một liên kết đến một phần tử khác trong cùng tài liệu hay trong một tài liệu khác...

Bạn đang xem: News anchor là gì

Xây dựng

neo/mỏ neo

Giải thích EN: A means by which something is held firmly in place; specific uses include:1. a tie rod connecting a retaining wall to an anchor block.a tie rod connecting a retaining wall to an anchor block.2. the entire assembly of tie rod and anchor block.the entire assembly of tie rod and anchor block.

Giải thích VN: Một cách để có thể giữ chắc một vật tại một chỗ cố định.Cách sử dụng đặc biêt : 1. cọc neo, một bộ phận nối vật cần giữ chặt với một khối dùng để giữ. 2 Toàn bộ hệ thống cọc neo và khối dùng để giữ vật neo.

Xem thêm: Quên Mật Khẩu Ipay Vietinbank Trên Điện Thoại Thì Làm Gì? Quên Mật Khẩu Ipay Vietinbank Phải Làm Sao

Kỹ thuật chung

cái neo

Giải thích EN: A means by which something is held firmly in place; specific uses include: a piling or block that serves as the base of a guy wire or similar support for holding building structures in place..

Giải thích VN: A means by which something is held firmly in place; specific uses include: a piling or block that serves as the base of a guy wire or similar support for holding building structures in place..

Xem thêm: #1 Bán Cắt Lỗ Là Gì ? #1 Bán Cắt Lỗ Bất Động Sản Là Gì

cọc neo neo

Giải thích VN: Cần hay cọc định vị.

nút cuối nút ngoại vi mấu neo mỏ neo thả neo thiết bị neo

Kinh tế

cái neo

Địa chất

cái neo, đinh móc, thanh neo, vì neo, vì treo, vì anke

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounballast , bower , comfort , defense , fastener , foothold , grapnel , grappling iron , grip , hold , hook , kedge , mainstay , mooring , mud hook , pillar , protection , safeguard , security , staff , stay , support , (small) kedge , crown , drogue , grapline , hawse , hawser , killick , killock verbattach , berth , catch , dock , drop , fasten , fix , imbed , make port , moor , plant , secure , stay , tie , tie up , ballast , bind , connect , grapnel , hook , killick , newscaster , rivet , safeguard , support , trip , weigh

Từ trái nghĩa

verbdetach , let go , loosen , unfasten