Hình tam giác tiếng anh là gì

  -  

Tam giác là một hình học quen thuộc và xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Nó không chỉ là một hình trong toán học mà còn là hình dạng của rất nhiều đồ vật. Tuy nhiên, các bạn có biết Tam Giác trong tiếng Anh là gì không? Nếu không biết cũng không sao vì hôm nay thanglongsc.com.vn sẽ cùng các bạn đi tìm hiểu về Tam Giác trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Hình tam giác tiếng anh là gì

 

1. Tam Giác trong Tiếng Anh là gì

 

Tam giác trong tiếng Anh là TRIANGLE. 

 

Đây là một từ vựng không còn quá xa lạ với những người học tiếng Anh.

 

 

 

(ảnh minh họa cho Tam Giác trong tiếng Anh)

 

 

2. Thông tin chi tiết từ vựng TRIANGLE

 

Cách phát âm: /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/

 

Loại từ: Danh từ

 

Nghĩa 1: một hình phẳng với ba cạnh thẳng.

 

Ví dụ:

 

My mom’s earrings were in the shape of triangles.

Đôi bông tai của mẹ tôi có hình tam giác.

 

Triangle is a shape with three sides.

Hình tam giác là hình có ba cạnh.

 

Nghĩa 2: Một nhạc cụ gồm một thanh kim loại mỏng được uốn thành hình tam giác được đập vào một thanh kim loại để phát ra âm thanh.

 

Nghĩa 3: một miếng kim loại hoặc nhựa phẳng có dạng hình tam giác với một góc 90 °, dùng để vẽ góc.

 

Nghĩa 4: một khung gồm ba mặt để sắp xếp các quả bóng khi bắt đầu trò chơi bida… 

 

 

(ảnh minh họa cho Tam Giác trong tiếng Anh)

 

 

3. Ví dụ Anh Việt

 

Please cut the sandwiches into triangles.

Hãy cắt bánh mì thành hình tam giác.

 

If you draw a perpendicular from the vertex of the triangle to its base, you will create two right triangles.

Nếu bạn vẽ một đường vuông góc từ đỉnh của tam giác đến đáy của nó, bạn sẽ tạo ra hai tam giác vuông.

 

The dress she wore at our first meet was decorated with triangles of different colors.

Chiếc váy cô ấy mặc trong lần gặp đầu tiên của chúng tôi được trang trí bằng những hình tam giác có màu sắc khác nhau.

 

If you want to make a star, put two triangles together.

Nếu bạn muốn làm một ngôi sao, hãy ghép hai hình tam giác lại với nhau.

 

Then it is easy to see that by replacing A with one more copy of C we would get a triangle-free hypergraph of not smaller weight.

Sau đó, dễ dàng thấy rằng bằng cách thay thế A bằng một bản sao nữa của C, chúng ta sẽ nhận được một siêu đồ thị không có tam giác có trọng lượng không nhỏ hơn.

 

 

(ảnh minh họa cho Tam Giác trong tiếng Anh)

 

 

Since the palms were planted in equilateral triangles, canopy closure can be calculated from the planting density and approximate crown radius.

Xem thêm: Gold Time Coffee Lừa Đảo - Gold Time Coffee Đa Cấp Lừa Đảo

Vì các cây cọ được trồng theo hình tam giác đều nên độ khép tán có thể được tính toán từ mật độ trồng và bán kính tán gần đúng.

 

That study has simplified this context by using an analytical triangle consisting of primary norms, secondary norms, and identity.

Nghiên cứu đó đã đơn giản hóa bối cảnh này bằng cách sử dụng tam giác phân tích bao gồm các chuẩn mực chính, chuẩn mực phụ và bản sắc.

 

With perfect constancy, the triangles and circles are very coincident.

Với hằng số hoàn hảo, các hình tam giác và hình tròn rất trùng khớp.

 

The teacher has confined discussion so far to packings of regular figures - squares, equilateral triangles, hexagons - and how these may be dimensioned. how these may be dimensioned.

Từ trước đến nay, giáo viên chỉ giới hạn cuộc thảo luận trong việc hình thành các hình thông thường - hình vuông, tam giác đều, lục giác - và làm thế nào chúng có thể được đo kích thước.

 

4. Một số cụm từ liên quan 

 

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

right triangle

tam giác vuông

(một tam giác có một góc 90 °)

The right triangle gave the ratios of outputs of the cones under the various illumination conditions.

Hình tam giác vuông cho biết tỷ lệ đầu ra của các hình nón trong các điều kiện chiếu sáng khác nhau.

scalene triangle

tam giác thường, tam giác vô hướng

(một hình tam giác có ba cạnh có độ dài khác nhau)

A scalene triangle is a triangle whose all three sides are different lengths.

Tam giác vô hướng là tam giác có cả ba cạnh có độ dài khác nhau

love triangle

tình tay ba

(tình huống hai người đều yêu người thứ ba)

The 2018 romantic film “Love is Complex” is about a love triangle between Kim Je Na, Park Do Hoon, and Jung Jae Hwan.

Bộ phim lãng mạn năm 2018 "Love is Complex" kể về mối tình tay ba giữa Kim Je Na, Park Do Hoon và Jung Jae Hwan.

Bermuda Triangle

tam giác quỷ Bermuda

(một khu vực ở phía tây của Bắc Đại Tây Dương nơi tàu và máy bay được cho là đã biến mất một cách bí ẩn)

So far scientists have made many theories for the mystery of the Bermuda triangle.

Cho đến nay các nhà khoa học đã đưa ra nhiều giả thuyết cho sự bí ẩn của tam giác quỷ Bermuda.

isosceles triangle

tam giác cân

(tam giác có hai cạnh bất kỳ bằng nhau)

Isosceles triangle is a triangle which has two sides of equal length and two equal angles.

Tam giác cân là tam giác có độ dài hai cạnh bằng nhau và hai góc bằng nhau.

equilateral triangle

tam giác đều

(tam giác có tất cả các cạnh và các góc bằng nhau)

An equilateral triangle is a triangle that has all sides the same length.

Tam giác đều là tam giác có độ dài tất cả các cạnh bằng nhau.

eternal triangle

( = love triangle)

tình tay ba

There was the usual eternal triangle story in a Korean drama.

Xem thêm: Là Gì? Nghĩa Của Từ Bake Là Gì Bake Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt

Có một câu chuyện tình tay ba thường thấy trong một bộ phim truyền hình Hàn Quốc.

 

 

(ảnh minh họa cho Tam Giác trong tiếng Anh)

 

 

Trên đây là toàn bộ những kiến thức về Tam Giác trong tiếng Anh mà thanglongsc.com.vn đã tìm hiểu và tổng hợp đến cho các bạn. Chúc các bạn luôn thành công trên con đường học tập và mãi yêu thích bộ môn tiếng Anh nhé!